越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đột kích” (1)
đột kích
英语
名Raid
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
相关词“đột kích” (0)
未找到相关词。
短语“đột kích” (1)
Chiến dịch đột kích của quân đội đã châm ngòi cho làn sóng tấn công đáp trả.
The military's raid operation sparked a wave of retaliatory attacks.
